| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Máy nén trục vít hai cấp áp suất thấp sử dụng cấu trúc nén hai cấp, được thiết kế đặc biệt cho áp suất xả thấp (thường là 0,3-1,0 bar) và yêu cầu lưu lượng cao. Thông qua việc nén và làm mát hai giai đoạn, chúng đạt được lượng khí áp suất thấp ổn định và hiệu quả, khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp cần lượng lớn không khí áp suất thấp.
Thông số sản phẩm
| Máy nén khí trục vít PM VSD hai tầng áp suất thấp 5,5 bar | ||||||
| Người mẫu | Giao hàng bằng đường hàng không (m³/phút) |
Công suất (kW/mã lực) |
Tiếng ồn dB(A) |
đầu ra Đường kính |
Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg) |
| 5,5 thanh | L*W*H | |||||
| RL75APMII | 15.0 | 55175 | 70 | DN65 | 2450*1700*1760 | 1800 |
| RL100APMII | 19.2 | 75/100 | 70 | DN65 | 2450*1700*1760 | 2000 |
Tính năng và Ưu điểm
1. Nén hai giai đoạn
Khí được nén thành hai giai đoạn, với quá trình làm mát xen kẽ để giảm nhiệt độ, giảm mức tiêu thụ năng lượng và nâng cao hiệu quả.
2. Áp suất thấp, tốc độ dòng chảy cao
Áp suất khí thải thấp (0,3-1,0 bar) và tốc độ dòng chảy cao (lên tới 1000 m³/phút trở lên) là lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu áp suất thấp ổn định.
3. Tiết kiệm năng lượng và hiệu quả cao
Tiết kiệm năng lượng 10%-20% so với nén một cấp, giảm chi phí vận hành.
4. Hoạt động ở nhiệt độ thấp
Bộ làm mát trung gian làm giảm nhiệt độ nạp thứ cấp, giảm ứng suất nhiệt và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
5. Độ rung thấp và tiếng ồn thấp
Cấu trúc trục vít hoạt động êm ái, vận hành êm ái hơn so với máy nén piston. 6. Điều khiển thông minh: Điều khiển tần số thay đổi và điều khiển PLC thích ứng với sự thay đổi của tải và tránh lãng phí năng lượng.
Các ngành ứng dụng chính
Xử lý nước thải Được sử dụng trong các hệ thống sục khí để cung cấp không khí ổn định, áp suất thấp nhằm thúc đẩy quá trình phân hủy vi sinh vật.
Công nghiệp dệt may: Nguồn năng lượng cho máy kéo sợi khí nén và máy dệt.
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Lên men, đóng gói và vận chuyển (yêu cầu mô hình không dầu).
Công nghiệp hóa chất/dược phẩm: Xử lý vật liệu và khuấy trộn lò phản ứng.
Công nghiệp điện: sục khí khử lưu huỳnh khí thải (FGD).
Sản xuất điện tử: Làm sạch PCB và cung cấp không khí cho các dụng cụ khí nén.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Ưu điểm của máy nén trục vít hai cấp so với máy nén một cấp là gì?
A1: Nén hai giai đoạn giúp giảm tải trên mỗi giai đoạn, giảm thiểu rò rỉ và tăng nhiệt độ, đồng thời mang lại hiệu suất cao hơn, khiến nó đặc biệt thích hợp cho hoạt động liên tục trong thời gian dài.
Câu hỏi 2: Có cần bộ làm mát sau không?
Trả lời 2: Thông thường là như vậy, đặc biệt là trong môi trường nhiệt độ cao hoặc khi cần chất lượng không khí cao. Bộ làm mát sau có thể giảm nhiệt độ và hút ẩm không khí hơn nữa.
Câu 3: Tôi nên chọn máy nén như thế nào?
A3: Chọn dựa trên tốc độ dòng chảy thực tế và áp suất cần thiết, chừa lại mức chênh lệch 10% -15% để đáp ứng nhu cầu cao nhất.
Q4: Khoảng thời gian bảo trì là gì?
A4: Bảo dưỡng định kỳ (thay dầu, thay bộ lọc, v.v.) được thực hiện sau mỗi 4.000-8.000 giờ. Vui lòng tham khảo khuyến nghị của nhà sản xuất để biết các yêu cầu cụ thể.
Câu 5: Nó có thể thay thế máy thổi Roots không?
Câu trả lời 5: Có, máy nén trục vít mang lại hiệu suất cao hơn và độ ồn thấp hơn, nhưng chi phí đầu tư ban đầu cao hơn.
Câu hỏi 6: Tôi nên chọn máy nén khí không dầu và máy nén khí có dầu như thế nào?
Trả lời 6: Đối với các ngành cần khí không dầu, chẳng hạn như thực phẩm và y học, hãy chọn model không dầu; đối với các ngành công nghiệp nói chung, có thể sử dụng mô hình chứa dầu (sau này cần phải lọc dầu).