| Sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Máy tăng cường oxy không dầu áp suất cao là máy nén chuyên dụng được thiết kế cho các ứng dụng oxy. Nó sử dụng công nghệ không dầu tiên tiến—chẳng hạn như vòng đệm PTFE hoặc bôi trơn bằng nước—để loại bỏ rủi ro ô nhiễm, đảm bảo độ tinh khiết oxy cao và an toàn vận hành. Hệ thống này tăng cường hiệu quả oxy áp suất thấp lên mức áp suất cao (thường lên tới 15–300 MPa), đáp ứng nhu cầu của môi trường công nghiệp và y tế.
Thiết kế không dầu 100%
Có xi lanh bằng thép không gỉ giúp loại bỏ ô nhiễm và duy trì độ tinh khiết của khí.
Nén bốn giai đoạn
Mỗi giai đoạn nén được trang bị một van an toàn để đảm bảo vận hành an toàn và đáng tin cậy.
Thiết kế hạng nặng, tốc độ thấp
Hoạt động ở tốc độ thấp giúp kéo dài tuổi thọ của các bộ phận bị mài mòn, nâng cao độ tin cậy lâu dài.
Tỷ lệ áp suất được tối ưu hóa
Áp suất đầu vào và đầu ra được kiểm soát chính xác, cùng với nhiệt độ khí thải cân bằng ở tất cả các giai đoạn, đảm bảo hiệu suất ổn định.
5, Đường ống có đường kính lớn
Được thiết kế với các đường ống cỡ lớn và khả năng chống dòng chảy thấp để duy trì dòng khí hiệu quả và an toàn.
Độ ồn thấp
Hoạt động với độ ồn trung bình dưới 75 dB(A), phù hợp để lắp đặt trong môi trường bệnh viện.
Khả năng hoạt động liên tục
Được thiết kế để sử dụng ở cường độ cao, hỗ trợ hoạt động ổn định và liên tục 24 giờ.
Thông số kỹ thuật
| Người mẫu | Dung tích (m3/giờ) |
Cửa vào P (Barg) | Cửa ra P (Barg) | Công suất động cơ (Kw) |
Nhiệt độ đầu vào / đầu ra (oC) | Kích thước đầu vào | Kích thước ổ cắm | Kích thước L*W*H (mm) |
Trọng lượng (kg) |
| GOW-4~12/4-150 | 4~12 | 3~4 | 150 | 3,0 ~ 5,5 | 45 | DN15 | M16*1.5 | 1000*800*1100 | 320 |
| GOW-4~12/4-200 | 4~12 | 3~4 | 200 | 3,0 ~ 5,5 | 45 | DN15 | M16*1.5 | 1000*800*1100 | 320 |
| GOW-10~15/4-150 | 10~15 | 3~4 | 150 | 5,5 ~ 7,5 | 45 | DN15 | M16*1.5 | 1050*750*1020 | 450 |
| GOW-10~15/4-200 | 10~15 | 3~4 | 200 | 5,5 ~ 7,5 | 45 | DN15 | M16*1.5 | 1050*750*1020 | 450 |
| GOW-13~60/4-150 | 13~60 | 3~4 | 150 | 11~18,5 | 45 | DN25 | M16*1.5 | 1650*950*1470 | 960 |
| GOW-13~60/4-200 | 13~60 | 3~4 | 200 | 11~18,5 | 45 | DN25 | M16*1.5 | 1650*950*1470 | 960 |
Y tế: Làm đầy bình oxy y tế, cung cấp không khí cho máy thở
Công nghiệp: Cắt laser, hỗ trợ đốt nhiên liệu hàng không vũ trụ, máy tạo ozone
Năng lượng: Thử nghiệm pin nhiên liệu, buồng oxy cao áp
Nghiên cứu: Thí nghiệm khí áp suất cao trong phòng thí nghiệm
1. Tại sao cần thiết kế không dầu?
Oxy rất dễ cháy và dầu có thể gây nguy cơ nổ. Thiết kế không dầu là yêu cầu an toàn bắt buộc.
2. Áp suất đầu ra được điều chỉnh như thế nào?
Áp suất đầu ra được kiểm soát từng bước bằng cách điều chỉnh áp suất không khí truyền động hoặc thông qua hệ thống điều khiển điện.
3. Máy nén này có thể sử dụng được với các loại khí khác không?
Tùy chỉnh là cần thiết. Vật liệu và vòng đệm phải được điều chỉnh phù hợp với đặc tính khí cụ thể—ví dụ, các ứng dụng hydro yêu cầu xử lý chống thấm.
4. Nên bảo trì những gì?
Thường xuyên kiểm tra các vòng đệm và bộ lọc để đảm bảo không có tạp chất xâm nhập vào hệ thống.
5. Điều này khác với máy nén thông thường như thế nào?
Máy nén thông thường thường sử dụng dầu và không chống cháy nổ. Bộ tăng cường oxy này được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng oxy có áp suất cao, độ tinh khiết cao và sử dụng vật liệu chống oxy hóa như thép không gỉ.