| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Máy nén tăng áp nitơ không dầu là thiết bị công nghiệp công suất cao được thiết kế để tăng áp suất nitơ đồng thời tránh đưa bất kỳ chất gây ô nhiễm dầu nào vào dòng khí. Những máy nén này có tốc độ dòng chảy từ 80 đến 160 mét khối mỗi phút và thường được sử dụng trong các ứng dụng cần nitơ siêu tinh khiết, không dầu ở áp suất cao. Máy nén sử dụng công nghệ nén không dầu (chẳng hạn như bôi trơn bằng nước hoặc thiết kế trục vít/chuyển động tịnh tiến khô) để đảm bảo rằng nitơ 100% không chứa hydrocarbon, đáp ứng các tiêu chuẩn tinh khiết nghiêm ngặt nhất cho các quy trình công nghiệp quan trọng.
1. Hoạt động không dầu 100%
Cung cấp nitơ hoàn toàn không dầu và không có nguy cơ ô nhiễm.
Lý tưởng cho các ngành mà độ tinh khiết của sản phẩm là không thể thương lượng (ví dụ: dược phẩm, thực phẩm và đồ uống, điện tử).
2. Công suất dòng chảy cao (80–160 m³/phút)
Được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn đòi hỏi lượng nitơ đáng kể.
Có khả năng hoạt động liên tục 24/7 với hiệu suất ổn định.
3. Hiệu quả năng lượng vượt trội
Công nghệ nén tiên tiến giảm thiểu mức tiêu thụ điện năng trên mỗi đơn vị đầu ra.
Các tùy chọn điều khiển tần số biến thiên (VFD) tích hợp cho phép vận hành theo nhu cầu, giảm lãng phí năng lượng.
4. Đáng tin cậy và ít phải bảo trì
Thiết kế không dầu giúp loại bỏ nhu cầu thay dầu, lọc dầu và xử lý nước ngưng.
Ít bộ phận chuyển động hơn và kết cấu chắc chắn đảm bảo thời gian bảo trì lâu dài và giảm thời gian ngừng hoạt động.
5. Dấu chân nhỏ gọn
Thiết kế tiết kiệm không gian phù hợp để tích hợp vào các hệ thống tạo khí hiện có hoặc các gói gắn trên khung trượt.
6. Kiểm soát và giám sát nâng cao
Được trang bị bộ điều khiển PLC thông minh để theo dõi áp suất, nhiệt độ và lưu lượng theo thời gian thực.
Khả năng giám sát từ xa và hệ thống báo động đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.
| Người mẫu | Công suất (m 3/h) | Cửa vào P (Barg) | Cửa ra P (Barg) | Công suất động cơ (Kw) |
nén | Kích thước L*W*H(mm) | Kích thước đầu vào | Kích thước ổ cắm | Trọng lượng (kg) |
| RWWN-80/5-30 | 80 | 5 | 30 | 11 | 2 | 1350x700x1200 | RC1' | RC1' | 380 |
| RWWN-100/5-30 | 100 | 5 | 30 | 11 | 2 | 1350x700x1200 | RC1' | RC1' | 380 |
| RWWN-120/5-30 | 120 | 5 | 30 | 15 | 2 | 1350x700x1200 | RC1' | RC1' | 410 |
| RSWN-140/5-30 | 140 | 5 | 30 | 18.5 | 2 | 1500x800x1200 | RC1' | RC1' | 490 |
| RSWN-160/5-30 | 160 | 5 | 30 | 18.5 | 2 | 1500x800x1200 | RC1' | RC1' | 490 |
Hệ thống tạo nitơ: Tăng lượng nitơ được tạo ra từ PSA (Hấp thụ xoay áp suất) hoặc máy tạo màng đến mức áp suất cần thiết.
Công nghiệp dược phẩm: Cung cấp nitơ có độ tinh khiết cao để làm trơ, che phủ và vận chuyển vật liệu.
Thực phẩm & Đồ uống: Được sử dụng để đóng gói khí quyển biến đổi (MAP), xả nitơ và cacbonat hóa đồ uống.
Sản xuất điện tử: Cung cấp nitơ siêu tinh khiết để hàn, hàn sóng và bảo vệ linh kiện.
Hóa chất & Hóa dầu: Hỗ trợ làm trơ, thanh lọc và truyền áp suất trong các quy trình nhạy cảm.
Dầu khí: Được sử dụng để bơm nitơ, kích thích giếng và làm sạch đường ống.
Hàng hải & Ngoài khơi: Cung cấp nitơ không dầu đáng tin cậy cho các hệ thống khí trơ trên tàu và các ứng dụng giàn khoan ngoài khơi.