| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Máy tăng cường oxy không dầu là gì?
Máy tăng cường oxy không dầu là một máy nén đặc biệt được thiết kế đặc biệt để tăng áp suất oxy. Đặc điểm cốt lõi của nó là toàn bộ quá trình nén hoạt động hoàn toàn không cần dầu bôi trơn, từ đó loại bỏ hoàn toàn nguy cơ dầu làm ô nhiễm dòng oxy. Thiết bị này thường được chế tạo từ các vật liệu tương thích với oxy và tích hợp nhiều tính năng kiểm soát và an toàn để đảm bảo tương tác an toàn với oxy có hoạt tính cao.
Ưu điểm kỹ thuật & giá trị cốt lõi
1. Độ tinh khiết tuyệt đối, không có rủi ro ô nhiễm
Ngay cả với quá trình lọc tiên tiến, máy nén bôi trơn bằng dầu truyền thống vẫn có một chút rủi ro về việc các phân tử dầu xâm nhập vào dòng khí. Thiết kế không dầu loại bỏ khả năng này tận gốc, đảm bảo sản lượng oxy nguyên chất 100%. Điều này có ý nghĩa quyết định đối với các lĩnh vực không có khả năng chịu đựng ô nhiễm, chẳng hạn như khí thở, hàn chính xác và sản xuất chất bán dẫn.
2. An toàn vốn có, loại bỏ nguy cơ hỏa hoạn
Oxy là chất oxy hóa mạnh. Tiếp xúc với dầu dễ gây cháy nổ, thậm chí cháy nổ. Công nghệ không dầu loại bỏ nguồn đánh lửa cơ bản này, giảm thiểu nguy cơ cháy hệ thống và mang lại môi trường vận hành an toàn hơn.
3. Ít phải bảo trì, độ tin cậy cao
Thiết kế không dầu giúp loại bỏ các mạch dầu phức tạp, bộ lọc dầu và nhu cầu thay dầu thường xuyên. Điều này không chỉ giảm chi phí vận hành lâu dài và thời gian dừng bảo trì mà còn đơn giản hóa kiến trúc hệ thống, nâng cao độ tin cậy tổng thể của thiết bị.
4. Tiết kiệm năng lượng
Thiết kế piston hoặc màng ngăn tiên tiến, kết hợp với hệ thống truyền động hiệu suất cao, cải thiện đáng kể tỷ lệ tiết kiệm năng lượng của máy tăng áp không dầu hiện đại. Kiểm soát áp suất chính xác và truyền động tần số thay đổi (nếu được trang bị) có thể đáp ứng hơn nữa nhu cầu thực tế, tránh lãng phí năng lượng.
Thông số kỹ thuật
| Người mẫu | Dung tích (m3/giờ) |
Cửa vào P (Barg) | Cửa ra P (Barg) | Công suất động cơ(Kw) | Nhiệt độ đầu vào / đầu ra (oC) | Kích thước đầu vào | Kích thước ổ cắm | Kích thước L*W*H(mm) | Trọng lượng (kg) |
| GOW-60~70/4-150 | 60~70 | 3~4 | 150 | 22 | 45 | DN40 | M22*1.5 | 1950*1350*1400 | 1300 |
| GOW-80~150/4-150 | 80~150 | 3~4 | 150 | 30~45 | 45 | DN50 | M22*1.5 | 2100*1100*1600 | 2000 |
| GOW-80~150/4-200 | 80~150 | 3~4 | 200 | 30~45 | 45 | DN50 | M22*1.5 | 2100*1100*1600 | 2000 |
Lĩnh vực ứng dụng chính
Chăm sóc sức khỏe: Cung cấp nguồn áp suất cao đáng tin cậy cho hệ thống oxy trung tâm của bệnh viện, phòng khám nha khoa và thiết bị trị liệu oxy tại nhà.
Sản xuất công nghiệp: Được sử dụng trong quá trình cắt, hàn kim loại (đặc biệt là hàn có độ chính xác cao), sản xuất thủy tinh và các quá trình phun lửa.
Hàng không vũ trụ: Cung cấp oxy điều áp cho hệ thống hỗ trợ sự sống của máy bay và tàu vũ trụ cũng như thiết bị thử nghiệm mặt đất.
Xử lý nước: Được sử dụng trong hệ thống tạo ozone để cung cấp nguồn oxy áp suất cao để khử trùng hiệu quả.
Phòng thí nghiệm & Nghiên cứu: Đáp ứng nhu cầu của các thiết bị thí nghiệm và phân tích khác nhau cần oxy tinh khiết, áp suất cao.
Năng lượng & Hóa chất: Đóng vai trò quan trọng trong các quá trình như khí hóa than và thử nghiệm pin nhiên liệu.