| Sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Máy tăng cường oxy không dầu -, oxy nén không gây ô nhiễm thứ cấp, thích hợp cho y học, công nghiệp hóa chất, thực phẩm, nghiên cứu khoa học và các lĩnh vực khác. t cũng có thể được sử dụng để điều áp khí trong ngành tách khí.
Tính năng của Máy nén tăng cường oxy (5–40 m³/h)
1. Nhỏ gọn & Nhẹ
Lý tưởng cho các ứng dụng quy mô vừa và nhỏ, nơi không gian bị hạn chế.
2. Vận hành không dầu
Đảm bảo độ tinh khiết oxy 100% và không gây ô nhiễm—rất quan trọng cho mục đích sử dụng trong y tế, phòng thí nghiệm và công nghiệp có độ tinh khiết cao.
3. Áp suất xả cao
Có khả năng tăng lượng oxy đến mức áp suất cần thiết cho các ứng dụng làm đầy, cắt hoặc xử lý xi lanh.
4. Yên tĩnh và ít rung
Được thiết kế để vận hành êm ái, yên tĩnh, phù hợp với môi trường trong nhà hoặc nhạy cảm.
5. Khả năng làm việc liên tục
Được xây dựng để hoạt động 24/7 với hiệu suất đáng tin cậy và bảo trì tối thiểu.
6. Điều khiển thông minh
Giám sát dựa trên PLC với cảnh báo áp suất và nhiệt độ để vận hành tự động, an toàn.
7. Cấu trúc an toàn với oxy
Sử dụng vật liệu tương thích và vệ sinh nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn trong dịch vụ oxy.
Thông số kỹ thuật
| Người mẫu | Dung tích (m 3/ giờ) |
Cửa vào P (Barg) | Cửa ra P (Barg) | Công suất động cơ (kw) |
Tốc độ quay | Kích thước đầu vào | Kích thước ổ cắm | Kích thước L*W*H(mm) | Trọng lượng (kg) |
| RWWY(1-5)4-150 | 5 | 4 | 150 | 4.0 | 470 | RC1/2' | G5/8 | 1350*850*1100 | 380 |
| RWWY-10/4-150 | 10 | 4 | 150 | 5.5 | 470 | RC1/2' | G5/8 | 1350*1050*1100 | 410 |
| RWWY-15/4-150 | 15 | 4 | 150 | 7.5 | 640 | RC1/2' | G5/8 | 1350*1050*1100 | 420 |
| RWWY-20/4-150 | 20 | 4 | 150 | 11 | 580 | RC1/2' | G5/8 | 1350*1050*1100 | 430 |
| RWWY-25/4-150 | 25 | 4 | 150 | 11 | 640 | RC1/2' | G5/8 | 1350*1050*1100 | 430 |
| RWWY-30/4-150 | 30 | 4 | 150 | 15 | 470 | RC1/2' | G5/8 | 1350*1050*1100 | 450 |
| RWWY-35/4-150 | 35 | 4 | 150 | 15 | 470 | RC1/2' | G5/8 | 1350*1050*1100 | 450 |
| RWWY-40/4-150 | 40 | 4 | 150 | 15 | 580 | RC1/2' | G5/8 | 1350*1050*1100 | 450 |
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Có cần nguồn nitơ không?
A: Cần kết nối với máy tạo nitơ hoặc bình chứa nitơ (áp suất đầu vào ≥ 5 bar).
Câu 2: Áp suất đầu ra tối đa?
A: Model tiêu chuẩn 100 bar, có thể tùy chỉnh đến 500 bar.
Câu 3: Hoạt động không dầu được đảm bảo như thế nào?
A: Vật liệu tự bôi trơn + lọc chính xác (phần tử lọc 0,01 μm tùy chọn).
Q4: Chu kỳ bảo trì?
Đáp: Các vòng đệm được thay thế sau mỗi 2000 giờ và các bộ lọc được thay thế khi cần thiết.
Câu 5: Tốc độ dòng chảy có thể được tùy chỉnh không?
A: 0,5-50 Nm³/h (hỗ trợ mở rộng song song nhiều đơn vị).