| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Máy sấy không khí lạnh (Refrigerated Air Dryer) là máy sấy không khí lạnh hiệu suất cao được thiết kế để loại bỏ độ ẩm khỏi hệ thống khí nén. Nó là một thành phần thiết yếu để bảo vệ các công cụ, thiết bị và quy trình khí nén khỏi tác hại của nước, chẳng hạn như ăn mòn, ô nhiễm và đóng băng trong đường dẫn khí.
Tính năng sản phẩm
Hệ thống làm lạnh tiên tiến: Sử dụng mạch làm lạnh hiệu suất cao với máy nén chất lượng và bộ trao đổi nhiệt từ không khí đến môi chất lạnh bền bỉ để cung cấp không khí khô, làm mát một cách nhất quán.
Bộ làm mát sơ bộ/hâm nóng không khí hiệu suất cao: Tính năng này cho phép không khí ẩm, ấm đi vào được làm mát bằng không khí khô, lạnh đi ra. Điều này giúp cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm tải cho hệ thống làm lạnh và ngăn chặn sự ngưng tụ hơi nước ở bên ngoài ống xả.
Xả nước ngưng tự động: Được trang bị van xả tự động không thất thoát khí đáng tin cậy giúp loại bỏ hiệu quả nước ngưng tụ tích lũy mà không lãng phí khí nén.
Điều khiển & Chỉ báo thân thiện với người dùng: Có bảng điều khiển đơn giản với các chỉ báo rõ ràng về trạng thái nguồn và hoạt động. Một số kiểu máy có thể bao gồm cảnh báo về áp suất cao hoặc lỗi thoát nước.
Cấu trúc chắc chắn: Được chế tạo với vỏ bền và các bộ phận bên trong chất lượng để đảm bảo độ tin cậy lâu dài và hiệu suất ổn định trong môi trường công nghiệp.
AThiết kế nhỏ gọn và tiết kiệm không gian: Dấu chân nhỏ giúp dễ dàng lắp đặt trực tiếp vào các đường dẫn khí nén hiện có, ngay cả trong không gian chật hẹp.
Điểm sương áp suất: Có khả năng đạt được điểm sương áp suất ổn định từ 2°C đến 10°C (35°F đến 50°F), phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp nói chung.
Thông số kỹ thuật
| Máy sấy không khí lạnh bảo vệ môi trường dòng TR | |||
| Người mẫu | TR03 | TR06 | |
| Dung tích | m 3/ phút | 3.6 | 6.5 |
| Nguồn điện | 220V 1PH 50HZ/60HZ | ||
| Nguồn điện đầu vào | kW | 0.735 | 1.26 |
| Kết nối ống dẫn khí | RC1' | RC1-1/2' | |
| loại thiết bị bay hơi | Tấm hợp kim nhôm | ||
| Mô hình môi chất lạnh | R410a | ||
| Bảo vệ chống đóng băng | Màn hình hiển thị điểm sương LED, màn hình mã cảnh báo LED, chỉ báo trạng thái hoạt động Van tiết lưu & máy nén áp suất không đổi | ||
| tự động bắt đầu/dừng | |||
| Kiểm soát nhiệt độ | Tự động điều khiển nhiệt độ ngưng tụ/nhiệt độ điểm sương | ||
| Bảo vệ điện áp cao | Cảm biến nhiệt độ & bảo vệ thông minh cảm ứng | ||
| Bảo vệ điện áp thấp | Cảm biến nhiệt độ & bảo vệ thông minh cảm ứng | ||
| Cân nặng | Kg | 50 | 63 |
| Kích thước | L | 640 | 700 |
| W | 520 | 540 | |
| H | 850 | 950 | |
Bảo vệ thiết bị và quy trình: Ngăn ngừa rỉ sét và ăn mòn trong bình chứa khí, dụng cụ và bộ phận khí nén, kéo dài tuổi thọ sử dụng và giảm chi phí bảo trì.
Cải thiện chất lượng sản phẩm: Loại bỏ hơi nước khỏi nguồn cung cấp không khí, ngăn ngừa ô nhiễm và hư hỏng trong các ứng dụng như sơn, đóng gói và chế biến thực phẩm.
Ngăn chặn sự đóng băng của hệ thống: Đảm bảo hoạt động đáng tin cậy của hệ thống khí nén trong môi trường lạnh bằng cách loại bỏ độ ẩm có thể đóng băng và chặn đường dẫn khí.
Tiết kiệm năng lượng: Bộ trao đổi nhiệt không khí tích hợp giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng của máy nén lạnh, dẫn đến chi phí vận hành thấp hơn.
Chi phí vận hành thấp: Không có bộ phận tiêu hao (như chất hút ẩm) và hệ thống thoát nước tự động, TR06 yêu cầu bảo trì tối thiểu, tiết kiệm cả thời gian và tiền bạc.
Hiệu suất đáng tin cậy và nhất quán: Được thiết kế để hoạt động liên tục 24/7, cung cấp nguồn không khí khô, sạch ổn định.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Công suất dòng làm việc của model TR06 là bao nhiêu?
Trả lời: TR06 thường được định mức cho công suất dòng chảy 0,65 m³/phút (23 CFM) ở điều kiện đầu vào tiêu chuẩn là 35°C và 7 bar. Luôn kiểm tra bảng tên cụ thể hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm để biết đánh giá chính xác.
Câu 2: Áp suất và nhiệt độ vận hành tiêu chuẩn là bao nhiêu?
A: Áp suất vận hành tiêu chuẩn thường là 0,6 - 1,6 MPa (6 - 16 bar). Nhiệt độ không khí đầu vào tối đa thường là 45°C (113°F). Hoạt động ngoài các thông số này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và có thể làm hỏng thiết bị.
Câu 3: Có cần cài đặt hoặc bảo trì gì không?
Trả lời: Việc lắp đặt rất đơn giản và bao gồm việc kết nối các ống dẫn khí vào và ra cũng như nguồn điện. Bảo trì thường xuyên là tối thiểu nhưng rất quan trọng:
Hàng ngày: Kiểm tra xem có tiếng động hoặc rung động bất thường nào không.
Hàng tháng: Làm sạch các cánh tản nhiệt của bộ làm mát không khí để đảm bảo truyền nhiệt hiệu quả.
Khi cần thiết: Xác minh van xả tự động hoạt động chính xác.
Câu 4: Sự khác biệt giữa máy sấy không khí lạnh và máy sấy không khí hút ẩm là gì?
Đáp: Máy sấy lạnh (như TR06) làm mát không khí để ngưng tụ và loại bỏ hơi nước. Nó tiết kiệm năng lượng và lý tưởng cho sử dụng công nghiệp nói chung, cung cấp điểm sương trên mức đóng băng. Máy sấy hút ẩm sử dụng vật liệu hấp phụ để loại bỏ hơi nước về mặt hóa học, có khả năng đạt được điểm sương (dưới 0) thấp hơn nhiều, nhưng cần năng lượng để tái tạo chất hút ẩm và vận hành tốn kém hơn.
Câu 5: Nên lắp đặt máy sấy khí ở đâu trong hệ thống khí nén?
Trả lời: Để có hiệu suất tối ưu, nên lắp đặt máy sấy khí lạnh sau bình thu khí và trước bất kỳ bộ lọc nào nhạy cảm với nước lỏng (như bộ lọc mịn hoặc bộ lọc than hoạt tính).
Q6: Tại sao vẫn còn nước trong đường dẫn khí của tôi sau khi lắp TR06?
Những lý do có thể bao gồm:
Thiết bị này có kích thước nhỏ hơn mức tiêu thụ không khí thực tế của bạn.
Nhiệt độ không khí đầu vào cao hơn nhiệt độ định mức tối đa.
Nhiệt độ môi trường xung quanh máy sấy quá cao.
Van xả tự động bị tắc hoặc bị lỗi.
Có rò rỉ trong hệ thống làm lạnh (ít chất làm lạnh).