| suất | |
|---|---|
| : | |
Máy tăng áp nitơ là thiết bị được thiết kế đặc biệt để tăng áp suất của nitơ (N₂). Nó có thể tăng nitơ áp suất thấp (ví dụ: 5-10 Bar) lên áp suất cao (lên tới 300 Bar trở lên), đáp ứng nhu cầu nitơ áp suất cao của ngành công nghiệp, nghiên cứu khoa học và các lĩnh vực khác.
✅ Đầu ra áp suất cao: Tăng áp suất ổn định lên 100-300 bar để đáp ứng các yêu cầu áp suất đa dạng
✅ Không dầu và sạch: Thiết kế hoàn toàn không dầu đảm bảo độ tinh khiết nitơ (99,9% -99,999%)
✅ Tiết kiệm năng lượng: Tiết kiệm năng lượng 30%-50% so với các giải pháp hóa hơi nitơ lỏng truyền thống
✅ Điều khiển thông minh: Điều chỉnh áp suất PLC/màn hình cảm ứng và ổn định điện áp tự động
✅ An toàn và đáng tin cậy: Nhiều biện pháp bảo vệ an toàn (báo động quá áp, quá tải và rò rỉ)
| KHÔNG. | Người mẫu | Công suất (m3/h) | Cửa vào P (Barg) | Cửa ra P (Barg) | Công suất động cơ(Kw) | nén | Kích thước L*W*H(mm) | Kích thước đầu vào | Kích thước ổ cắm | Trọng lượng (kg) |
| 1 | RWWN-100/5-25 | 100 | 5 | 25 | 11 | 2 | 1350x700x1200 | RC1' | RC1' | 380 |
| 2 | RWWN-120/5-25 | 120 | 5 | 25 | 15 | 2 | 1350x700x1200 | RC1' | RC1' | 410 |
| 3 | RWWN-140/5-25 | 140 | 5 | 25 | 15 | 2 | 1350x700x1200 | RC1' | RC1' | 410 |
| 4 | RSWN-160/5-25 | 160 | 5 | 25 | 18.5 | 2 | 1500x800x1200 | RC1' | RC1' | 490 |
Sản xuất công nghiệp: Cắt laser, nạp nitơ vào lốp, khí bảo vệ xử lý nhiệt kim loại
⚡ Năng lượng và Điện: Phốt Nitơ Máy Biến Áp, Hệ Thống Lưu Trữ Năng Lượng Điều Áp
Phòng thí nghiệm: Khí mang sắc ký, Kiểm tra vật liệu Kiểm soát môi trường
Hàng không vũ trụ: Kiểm tra hệ thống nhiên liệu, cung cấp nitơ cho thiết bị trên không
️ Hóa dầu: Kiểm tra áp suất đường ống, Bảo vệ khí trơ lò phản ứng
Câu 1: Áp suất tăng là gì?
Trả lời: Các mô hình tiêu chuẩn là 100-300 bar và các mô hình tùy chỉnh có thể đạt tới trên 500 bar.
Câu 2: Nó có cần nguồn khí bên ngoài không?
Trả lời: Nó yêu cầu kết nối với bình chứa/máy phát điện nitơ (áp suất đầu vào ≥ 5 bar).
Câu 3: Độ tinh khiết của nitơ được đảm bảo như thế nào?
Trả lời: Nó sử dụng đường ống thép không gỉ và lọc chính xác, với máy phân tích độ tinh khiết tùy chọn.
Q4: Phạm vi tốc độ dòng chảy là gì?
A: 0,5-20 Nm³/h (nhiều thiết bị có thể được kết nối song song để tăng lưu lượng).
Câu 5: Việc bảo trì có phức tạp không?
Đáp: Kiểm tra rò rỉ định kỳ và thay thế vật tư tiêu hao sau mỗi 2.000 giờ là tất cả những gì cần thiết.