| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Mô tả sản phẩm
Máy nén khí trục vít tốc độ cố định là máy nén khí trục vít được điều khiển bởi nguồn điện 50Hz/60Hz và có tốc độ động cơ không đổi. Chế độ hoạt động của nó là: Vận hành ở tốc độ cố định: Động cơ luôn chạy ở tốc độ định mức (chẳng hạn như 2900 vòng/phút/50Hz) và lưu lượng xả không đổi. Điều khiển tải/không tải: Được điều khiển bằng công tắc áp suất, dỡ tải (vận hành không tải) khi đạt đến áp suất cài đặt và tải lại khi áp suất thấp hơn áp suất cài đặt.
Tính năng sản phẩm
(1) Cấu trúc đơn giản và độ tin cậy cao
Không có các thành phần phức tạp như bộ biến tần và động cơ nam châm vĩnh cửu, ít điểm hỏng hóc và chi phí bảo trì thấp.
Áp dụng cho môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao, bụi cao, v.v.), với khả năng chống nhiễu mạnh.
(2) Chi phí đầu tư ban đầu thấp
So với các mẫu máy tần số thay đổi, máy tần số công nghiệp có giá thành rẻ hơn và phù hợp với người dùng có ngân sách eo hẹp hoặc yêu cầu tiết kiệm năng lượng thấp.
(3) Thích hợp cho điều kiện khí ổn định
Trong các kịch bản có mức tiêu thụ khí ổn định và tốc độ tải cao (>80%), hiệu suất sử dụng năng lượng gần bằng với các máy có tần số thay đổi.
(4) Bảo trì dễ dàng
Vận hành tốc độ không đổi giúp hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát ổn định, chu trình bảo trì tương đối cố định.
Các bộ phận hao mòn thông thường (bộ lọc gió, bộ lọc dầu, dầu bôi trơn) dễ thay thế, ngưỡng kỹ thuật thấp.
(5) Khả năng cung cấp không khí tức thời mạnh mẽ
Động cơ khởi động trực tiếp và có thể nhanh chóng đáp ứng nhu cầu tải cao trong thời gian ngắn (chẳng hạn như tăng đột ngột các thiết bị sử dụng gas) khi chạy ở tốc độ tối đa.
Các ngành áp dụng
Sản xuất: ép phun, đúc, gia công kim loại (tải trọng cao ổn định).
Khai thác/Xây dựng: Giàn khoan và thiết bị phun bê tông (môi trường khắc nghiệt đòi hỏi độ tin cậy cao).
Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Nhu cầu khí đơn giản và ngân sách hạn hẹp
Câu hỏi thường gặp
Q1. Máy nén trục vít tốc độ cố định là gì?
Trả lời: Máy nén trục vít tốc độ cố định là máy nén chuyển vị dương, nén khí thông qua chuyển động quay của hai rôto trục vít ăn khớp nhau (nam và nữ). Tốc độ của nó là cố định (được điều khiển trực tiếp bởi động cơ) và âm lượng đầu ra không đổi. Âm lượng được điều chỉnh thông qua kiểm soát tải/dỡ tải hoặc điều tiết không khí.
Q2. Âm lượng được điều chỉnh trong máy nén trục vít tốc độ cố định như thế nào?
Kiểm soát tải/dỡ tải (Load/Unload):
Tải: Van nạp mở hoàn toàn và máy nén hoạt động ở mức đầy tải.
Dỡ tải: Van nạp đóng và máy nén chạy không tải (chỉ duy trì tuần hoàn bên trong).
Tiết lưu không khí: Một van được sử dụng để hạn chế lượng khí nạp, làm giảm lượng khí thải thực tế (nhưng điều này làm giảm hiệu suất).
Q3. Mẹo bảo trì hàng ngày
Dầu bôi trơn: Thay thường xuyên (khuyến nghị 2000-4000 giờ một lần, tùy theo hướng dẫn của nhà sản xuất).
Lọc gió: Vệ sinh sau mỗi 500 giờ và thay thế sau mỗi 2000 giờ.
Lọc dầu: Thay thế sau mỗi 1000-2000 giờ.
Hệ thống làm mát: Thường xuyên vệ sinh bộ tản nhiệt/máy làm mát.
Q4. Làm thế nào để chọn một mô hình?
Yêu cầu về thể tích không khí: Chọn dựa trên thể tích không khí tối đa (cho phép chênh lệch 10% -20%).
Áp suất vận hành: Phù hợp với yêu cầu của thiết bị phụ trợ (thường là 0,7-1,0 MPa).
Điều kiện môi trường: Đối với môi trường có nhiệt độ cao, hãy chọn model có công suất làm mát lớn hơn.