| trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Máy nén khí trục vít tất cả trong một của Rocky
Máy nén khí trục vít all-in-one hay còn gọi là máy nén khí trục vít tích hợp, tích hợp hệ thống lõi của máy nén khí trục vít (bộ phận chính, động cơ, hệ thống điều khiển) và thiết bị xử lý sau (bình chứa khí, máy sấy lạnh, bộ lọc,...) vào một hộp hoặc giá đỡ thống nhất để tạo thành một hệ thống cung cấp khí nén hoàn chỉnh và nhỏ gọn.
Ưu điểm cốt lõi
Tích hợp cao, cài đặt dễ dàng
Người dùng loại bỏ nhu cầu lắp đặt phức tạp tại chỗ và kết nối đường ống. Hoạt động cắm và chạy giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí lắp đặt.
Cấu trúc nhỏ gọn, tiết kiệm không gian
Tất cả các thành phần được tối ưu hóa để có bố cục nhỏ gọn, yêu cầu không gian sàn tối thiểu.
Hoạt động ổn định, độ tin cậy cao
Airend trục vít tự hào có thiết kế tinh xảo, mang lại độ mài mòn tối thiểu và tuổi thọ dài.
Tiếng ồn thấp, thân thiện với môi trường
Khung xe tích hợp thường kết hợp xốp hút âm và cách nhiệt giúp giảm tiếng ồn khi vận hành một cách hiệu quả.
Điều khiển thông minh, vận hành dễ dàng
Các thiết bị này thường được trang bị hệ thống điều khiển máy vi tính tiên tiến, cho phép khởi động và dừng một chạm, điều chỉnh tải tự động và nhiều tính năng bảo vệ. Giao diện người dùng rõ ràng tạo điều kiện thuận lợi cho việc cài đặt tham số và khắc phục sự cố.
Hiệu suất năng lượng cao, tiết kiệm năng lượng và tiết kiệm điện
Thiết kế tích hợp giúp giảm tổn thất áp suất tại các kết nối đường ống. Hệ thống điều khiển thông minh tự động điều chỉnh công suất đầu ra dựa trên lượng gas sử dụng thực tế, tránh lãng phí năng lượng khi vận hành không tải và giảm chi phí vận hành một cách hiệu quả.
Hệ thống thu và sấy không khí tích hợp
'Tất cả trong một' thường có nghĩa là một bộ thu khí và máy sấy lạnh tích hợp, cung cấp khí nén khô hơn, chất lượng cao hơn.
Người mẫu |
Giao hàng không khí (m 3/ phút) tối đa |
xả Áp suất (bar) tối đa |
Công suất (kW/mã lực) |
Tiếng ồn dB(A) |
đầu ra Đường kính(Trong) |
Kích thước (mm) |
Trọng lượng (kg) |
Điểm sương khí thải áp suất (° C) |
Hàm lượng thải bụi (μm) |
dầu thải Hàm lượng (ppm) |
Dung tích chứa gas bình (L) |
| RMZY-10A8 | 1.20 | 8 | 7,5/10 | 63 | G3/4 | 1505*740*1430 | 350 | 2~10 | 0.01 | 0.001 | 260 |
| RMZY-15A8 | 1.70 | 8 | 15/11 | 65 | G3/4 | 1800*900*1780 | 410 | 2~10 | 0.01 | 0.001 | 400 |
| RMZY-20A8 | 2.30 | 8 | 20/15 | 65 | G3/4 | 1800*900*1780 | 430 | 2~10 | 0.01 | 0.001 | 400 |
| RMZY-30A8 | 3.60 | 8 | 22/30 | 68 | G3/4 | 1800*900*1980 | 530 | 2~10 | 0.01 | 0.001 | 400 |
Ứng dụng
• Doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ: như gia công linh kiện ô tô, lắp ráp điện tử, dệt may, bao bì thực phẩm.
• Cấp gió cho các vị trí làm việc cố định trong nhà xưởng: Đóng vai trò là nguồn cung cấp không khí trung tâm cho toàn bộ nhà xưởng.
• Vị trí nhạy cảm với tiếng ồn: như phòng thí nghiệm, bệnh viện, trang trí nội thất.
• Các thiết bị yêu cầu khí nén chất lượng cao: như phun sơn, điều khiển dụng cụ chính xác, thiết bị đo khí nén.
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Máy nén khí này chủ yếu được sử dụng để làm gì?
Trả lời: Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như sản xuất ô tô, dệt may, hóa chất, chế biến thực phẩm và lắp ráp điện tử.
Câu 2: Sự khác biệt giữa nó và máy nén piston truyền thống là gì?
Trả lời: Sự khác biệt chính nằm ở công nghệ tiên tiến hơn: máy nén trục vít mang lại khả năng vận hành mượt mà hơn, độ ồn thấp hơn, tuổi thọ dài hơn và hiệu quả sử dụng năng lượng cao hơn. Thiết kế tích hợp giúp loại bỏ việc lắp đặt phức tạp, trong khi máy nén piston truyền thống gây ồn, rung và cần bảo trì thường xuyên.
Câu 3: Có cần nền móng và phòng máy chuyên dụng không?
A: Không cần nền tảng chuyên dụng; nó có thể được đặt đơn giản trên một bề mặt phẳng, chắc chắn. Bởi vì nó yên tĩnh hơn và được bảo vệ bởi lớp vỏ nên các yêu cầu đối với phòng máy tương đối thoải mái.
Câu hỏi 4: Cái gọi là 'tiết kiệm năng lượng' được thực hiện như thế nào?
Trả lời: Chủ yếu thông qua hệ thống điều khiển thông minh: Khi lượng không khí sử dụng giảm, thiết bị sẽ tự động dỡ tải, giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng. Khi áp suất không đủ, nó sẽ tự động tải lại. Điều này ngăn cản động cơ chạy liên tục ở mức đầy tải, do đó tiết kiệm năng lượng.
Câu 5: Nếu xảy ra sự cố, việc sửa chữa có rắc rối không?
Đáp: Hoàn toàn ngược lại. Hệ thống điều khiển của nó thường có chức năng tự chẩn đoán lỗi, có thể hiển thị nguyên nhân lỗi và hỗ trợ khắc phục sự cố.